le papillon
Tiếng PhápB2Nghĩa
- con bướm
Câu ví dụ
Oh, il y a un papillon !Ô kìa, con bươm bướm!
Cette chenille se transformera en un joli papillon.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Oh, il y a un papillon !Ô kìa, con bươm bướm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›