NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le papillon

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • con bướm

Câu ví dụ

Oh, il y a un papillon !Ô kìa, con bươm bướm!
Cette chenille se transformera en un joli papillon.Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
Oh, il y a un papillon !Ô kìa, con bươm bướm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2