NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pêcher

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • câu cá

Câu ví dụ

Je vais souvent pêcher dans cette rivière.Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Je vais souvent pêcher dans ce fleuve.Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Je suis allé pêcher ce matin, mais je n'ai rien attrapé.Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1