NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la monnaie

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tiền lẻ; tiền tệ

Câu ví dụ

On a volé mon porte-monnaie.Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.
Voici votre monnaie, les enfants.Tiền lẻ của các chấu đây.
Gardez la monnaie !Anh hãy giữ lại tiền lẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1