la monnaie
Tiếng PhápB1Nghĩa
- tiền lẻ; tiền tệ
Câu ví dụ
On a volé mon porte-monnaie.Có người đã lấy cắp chiếc ví của tôi.
Voici votre monnaie, les enfants.Tiền lẻ của các chấu đây.
Gardez la monnaie !Anh hãy giữ lại tiền lẻ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›