le micro
Tiếng PhápB1Nghĩa
- micrô
Câu ví dụ
Parlez dans le micro.Hãy nói vào mic.
Parle dans le micro.Hãy nói vào mic.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›