maléfique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- độc ác (ma quỷ)
Câu ví dụ
C’était un lapin maléfique.Đó là một con thỏ hung ác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›