NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

large

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • rộng

Câu ví dụ

La vie n'est pas longue, elle est large !Cuộc đời không dài nhưng rộng!
Sa conférence a attiré un large public.Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2