NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'intelligence

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • trí thông minh; tình báo

Câu ví dụ

Heureux celui qui joint la santé à l’intelligence.Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống.
La santé et l’intelligence sont les deux bénédictions de la vie.Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống.
IA signifie Intelligence Artificielle.AI là Trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1