historique
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thuộc lịch sử
Câu ví dụ
C'est un moment historique pour notre pays.Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›