la gaffe
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sự cẩn thận (lóng)
Câu ví dụ
Fais gaffe !Cẩn thận kìa!
Faites gaffe !Cẩn thận kìa!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›