la frappe
Tiếng PhápB2Nghĩa
- cú đánh; sự gõ phím
Câu ví dụ
Attends, quelqu’un frappe à ma porte.Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
C'est une faute de frappe. Désolé.Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›