NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la frappe

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • cú đánh; sự gõ phím

Câu ví dụ

Attends, quelqu’un frappe à ma porte.Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
C'est une faute de frappe. Désolé.Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2