NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le fleuve

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • sông lớn

Câu ví dụ

Le fleuve est toujours interdit aux bateaux.Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.
C'est le troisième fleuve le plus long du monde.Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
Je vais souvent pêcher dans ce fleuve.Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2