le fleuve
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sông lớn
Câu ví dụ
Le fleuve est toujours interdit aux bateaux.Giao thông trên con sông vẫn bị cấm đối với các thuyền.
C'est le troisième fleuve le plus long du monde.Đây là con sông dài thứ ba thế giới.
Je vais souvent pêcher dans ce fleuve.Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›