NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fermé

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • đóng, đóng cửa

Câu ví dụ

J'avais à peine fermé la porte que quelqu'un frappa.Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.
Elle a fermé la porte à clé.Cô ấy khoá cửa lại.
Le magasin est déjà fermé.Cửa hàng đó đã đóng cửa rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1