NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le facteur

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • người đưa thư; yếu tố

Câu ví dụ

La santé est un facteur essentiel du bonheur.Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
Le facteur distribue le courrier tous les matins.Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2