essentiel
Tiếng PhápB2Nghĩa
- thiết yếu
Câu ví dụ
La santé est un facteur essentiel du bonheur.Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
C'est essentiel.Điều này rất cần thiết
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›