le cuir
Tiếng PhápB2Nghĩa
- da thuộc
Câu ví dụ
C'est une maladie du cuir chevelu.Đó là một bệnh về da đầu
Mon cuir chevelu me démange.Da đầu tôi rất ngứa
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›