la course
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cuộc đua; việc mua sắm
Câu ví dụ
Il y avait 50 participants pour la course.Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.
Sa mauvaise jambe l'a empêché de gagner la course.Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›