contourner
Tiếng PhápB2Nghĩa
- đi vòng qua
Câu ví dụ
Elle est douée pour contourner les règles.Cô ấy giỏi lách luật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›