NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

contourner

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • đi vòng qua

Câu ví dụ

Elle est douée pour contourner les règles.Cô ấy giỏi lách luật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2