continuer
Tiếng PhápA1Nghĩa
- tiếp tục
Câu ví dụ
Je n'ai pas la force de continuer à essayer.Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Vous devez continuer à vous exercer.Cậu phải tiếp tục luyện tập.
Tu dois continuer à t'exercer.Cậu phải tiếp tục luyện tập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngÔn tập tổng A1 · 5 phút · miễn phí
›