NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

continuer

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • tiếp tục

Câu ví dụ

Je n'ai pas la force de continuer à essayer.Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Vous devez continuer à vous exercer.Cậu phải tiếp tục luyện tập.
Tu dois continuer à t'exercer.Cậu phải tiếp tục luyện tập.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngÔn tập tổng A1 · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1