NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

consoler

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • an ủi

Câu ví dụ

Je ne sais pas quoi dire pour te consoler.Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2