consoler
Tiếng PhápB2Nghĩa
- an ủi
Câu ví dụ
Je ne sais pas quoi dire pour te consoler.Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›