le colis
Tiếng PhápB2Nghĩa
- bưu kiện
Câu ví dụ
Je suis allé à la poste pour envoyer un colis.Tôi đến bưu điện để gửi một gói hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›