la chimie
Tiếng PhápB2Nghĩa
- hóa học
Câu ví dụ
La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années.Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
J'enseigne la chimie à l'université.Tôi dạy hoá học ở đại học.
Je déteste la chimie.Tôi ghét hóa học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›