NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le caractère

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • tính cách; ký tự

Câu ví dụ

Son échec semble avoir quelque chose à faire avec son caractère.Thất bại của anh ấy hình như liên quan đến cá tính của anh ấy.
Attention: les caractères non supportés sont affichés avec le caractère '_'.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1