NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le bouquin

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • cuốn sách (khẩu ngữ)

Câu ví dụ

Je suis en train d'écrire un bouquin.Tôi đang viết một cuốn sách.
Il a passé la soirée à lire un bouquin.anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2