NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le baseball

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • bóng chày

Câu ví dụ

Ichiro est un remarquable joueur de baseball.Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
Est-ce que vous jouez au baseball ?Bạn có chơi bòng chày không?
Tom aime regarder les matchs de baseball à la télé.Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2