la baisse
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sự giảm
Câu ví dụ
Baisse le volume, s'il te plait.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
Ne baisse pas les yeux.Đừng nhìn xuống.
Baisse le volume.Cho nhỏ tiếng xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›