NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

autrefois

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • ngày xưa

Câu ví dụ

Il habitait ici autrefois.Anh ấy đã từng sống ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngImparfait & Kể chuyện · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1