autrefois
Tiếng PhápB1Nghĩa
- ngày xưa
Câu ví dụ
Il habitait ici autrefois.Anh ấy đã từng sống ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngImparfait & Kể chuyện · 5 phút · miễn phí
›