attentivement
Tiếng PhápB2Nghĩa
- chăm chú
Câu ví dụ
Écoute attentivement.Nghe kĩ đi.
Regardez attentivement !Hãy nhìn thật kỹ.
Regarde attentivement !Hãy nhìn thật kỹ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›