NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

allemand

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thuộc ĐứcB1
  • tiếng ĐứcB1

Câu ví dụ

Je connais cet Allemand avec une longue barbe.Tôi biết người Đức có râu dài này.
Il parle bien japonais, mais je ne sais pas parler allemand.Ông ấy nói tiếng Nhật giỏi, còn tôi thì không biết nói tiếng Đức.
J'essaie de parler allemand.Tôi đang cố nói tiếng Đức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1