actif
Tiếng PhápB2Nghĩa
- năng động
Câu ví dụ
Le marché des changes est très actif.Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBị động & Phi ngôi · 5 phút · miễn phí
›