NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

actif

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • năng động

Câu ví dụ

Le marché des changes est très actif.Thị trường chứng khoáng rất năng động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBị động & Phi ngôi · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B2