← Chọn âm khác
🔤 Chu R francais
Merci beaucoup, au revoir.
Cảm ơn nhiều, tạm biệt.
💡 Cả merci lẫn revoir đều có R rung ở CUỐNG HỌNG, đầu lưỡi không động. Cách luyện: ngửa cổ súc miệng bằng ngụm nước nhỏ, ghi nhớ cảm giác rồi làm lại không nước.
—
Paris est une très grande ville.
Paris là một thành phố rất lớn.
💡 Ba chữ R trong một câu: Paris, très, grande. Đừng lấy chữ r của tiếng Việt thay vào, người Pháp nghe ra ngay là người nước ngoài.
—
Le train arrive à trois heures.
Tàu tới lúc ba giờ.
💡 Train có R đứng sau phụ âm t, đây là vị trí khó nhất. Đọc chậm: bật t xong mới rung họng, đừng gộp làm một.
—
Robert regarde la rue.
Robert nhìn ra phố.
💡 Bốn chữ R liên tiếp, câu để luyện sức bền. Nếu tới cuối câu mà thấy mỏi họng là bạn đang làm đúng vị trí.
—
J'aimerais réserver une chambre.
Tôi muốn đặt một phòng.
💡 Câu dùng hằng ngày khi đặt phòng, có ba chữ R. Chú ý aimerais là conditionnel dùng cho lịch sự, đừng nói je veux.
—